Số Mệnh
📜Cổ Học Phương Đông⏱ 8 phút đọc

12 Trực Trong Phong Thủy Trạch Cát: Kiến, Trừ, Mãn, Bình, Định, Chấp, Phá, Nguy, Thành, Thâu, Khai, Bế

Ý nghĩa và ứng dụng Thập Nhị Kiến Trừ (12 Trực) trong xem ngày: Trực nào tốt cho khai trương, trực nào nên giải trừ bệnh tật, trực nào kỵ động thổ cưới hỏi.

1. Hệ thống 12 Trực (Thập Nhị Kiến Trừ) là gì?

12 Trực đại diện cho chu kỳ biến dịch của năng lượng thiên địa trong một tháng. Mỗi ngày mang một "Trực" riêng biệt, thể hiện đặc tính khí trường tốt hay xấu đối với từng loại công việc:


2. Ý nghĩa chi tiết của từng Trực

1Trực Kiến (Khởi đầu): Tốt cho xuất hành, nhậm chức, lập kế hoạch. Kỵ động thổ lớn.
2Trực Trừ (Loại bỏ): Đại cát cho việc chữa bệnh, tẩy uế, dọn dẹp nhà cửa. Kỵ cưới hỏi.
3Trực Mãn (Đầy đủ): Tốt cho khai trương, tiệc tùng, cầu tài lộc. Kỵ kiện tụng.
4Trực Bình (Hòa bình): Thích hợp hòa giải, sửa chữa nhà cửa, đi lại bình ổn.
5Trực Định (Cố định): Tốt cho ký hợp đồng dài hạn, mua đất, nhập trạch. Kỵ kiện tụng.
6Trực Chấp (Nắm giữ): Tốt cho việc xây dựng, gieo cấy vụ mùa. Kỵ xuất tiền của lớn.
7Trực Phá (Phá bỏ): Tốt cho việc phá dỡ công trình cũ, dọn kho. Tuyệt đối tránh cưới hỏi, khai trương.
8Trực Nguy (Nguy nan): Cần thận trọng mọi việc, tránh leo cao hay mạo hiểm.
9Trực Thành (Thành tựu): Đại Cát Tinh — Tốt cho mọi việc cưới hỏi, khai trương, nhập học, khởi công.
10Trực Thâu (Thu hoạch): Tốt cho việc thu nợ, mua sắm tài sản, tích lũy.
11Trực Khai (Mở ra): Đại Cát Tinh — Rất tốt cho khai trương, mở cửa hàng, bắt đầu dự án mới.
12Trực Bế (Đóng lại): Tốt cho đắp đập, xây hầm, an táng. Tránh khởi sự đại sự.

Có Thể Bạn Quan Tâm

Danh Mục Công Cụ Số Mệnh

Cá Nhân & Tổng Hợp

Cổ Học & Dịch Lý Phương Đông

Thần Số, Chiêm Tinh & Đôi Lứa

Lịch Pháp & Trạch Cát